Thủ Phủ Kỹ Thuật Số Cà Phê Việt Nam
BMT Bản tin giá nội địa

Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay

Cập nhật tự động lúc 08:15 hàng ngày

Giá giao dịch hôm nay
93,000 đ/kg
TĂNG +0 đ
Cao nhất tuần
94,200 đ
Đỉnh tuần gần nhất
Thấp nhất tuần
91,800 đ
Đáy tuần gần nhất
Trung bình tuần
93,114 đ
Bình quân 7 ngày
Xu hướng 30 ngày
↓ 2,200 (-2.31%)
Biến động 1 tháng qua

Bảng giá theo Tuần

Thống kê chi tiết giá giao dịch hàng ngày trong 7 ngày gần nhất

Ngày Giá (đ/kg) Thay đổi
12/10/2026 93,000 —
11/10/2026 93,000 +1,200
10/10/2026 93,000 +1,200
09/10/2026 91,800 -1,000
08/10/2026 92,800 -1,400
07/10/2026 94,200 +200
06/10/2026 94,000 —
Đơn vị tính: VNĐ/kg · Giá giao dịch cà phê Robusta nhân xô.

Biểu đồ giá Đắk Lắk

Biểu đồ đường biến động giá thu mua trong 30 ngày qua

📋 Thông tin thị trường cà phê tại Đắk Lắk

Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột) - Thủ phủ cà phê lớn nhất Việt Nam. Nơi đây sở hữu khí hậu đất đỏ bazan trù phú, cho chất lượng Robusta đậm đà đặc trưng, là giá tham chiếu chính cho toàn bộ thị trường hạt cà phê nội địa. Việc nắm bắt sát sao biến động giá cà phê hàng ngày là vô cùng quan trọng đối với bà con nông dân và các đơn vị kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản khu vực Tây Nguyên.

Hệ thống dữ liệu của chúng tôi cập nhật chính xác chỉ số giá thu mua trực tuyến. Chỉ số này phản ánh khách quan mức cung cầu thị trường nông sản trong nước và liên kết trực tiếp tới các kỳ hạn giao dịch Robusta trên sàn tài chính ICE London.

Khi tham khảo giá cà phê tại Đắk Lắk, xin lưu ý rằng đây là mức giá sàn giao dịch bình quân. Giá thu mua thực tế tại các huyện, vùng sâu vùng xa có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng hạt nhân xô (độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ, sàng hạt) cũng như chi phí logistics vận tải đến kho cảng của các doanh nghiệp xuất khẩu lớn.

❓ Câu hỏi thường gặp về giá cà phê Đắk Lắk

Giá cà phê hôm nay ngày 12/10/2026 tại Đắk Lắk đạt mức thu mua trung bình 93,000 đ/kg. Giá dao động điều chỉnh +0 đ/kg so với ngày hôm trước.
Giá công bố đại diện cho hạt cà phê đạt chuẩn xuất khẩu (thông thường là Robusta nhân xô loại 1 hoặc loại 2, sàng 16/18, độ ẩm dưới 12.5%). Nếu cà phê của bạn có tỷ lệ ẩm cao hơn hoặc tỷ lệ hạt đen vỡ vượt quy chuẩn, các đại lý thu mua sẽ trừ lùi giá. Ngoài ra, phí vận chuyển từ vườn đến đại lý trung tâm cũng ảnh hưởng đến mức thu mua thực tế.
Xu hướng giá cà phê phụ thuộc lớn vào giá Robusta giao dịch trên sàn London. Quý độc giả có thể tham khảo mục "Dự báo thị trường" hoặc các bản tin phân tích xu hướng tuần/tháng đăng tải định kỳ vào cuối tuần trên Buon Ma Thuot Coffee để có nhận định sát thực nhất.

So sánh giá cà phê hôm nay với các địa phương khác

Thủ Phủ Cà Phê Buôn Ma Thuột · Nguồn Cung Trực Tiếp

Bắt Đầu Hành Trình Cà Phê Của Bạn

Kết nối trực tiếp với vùng nguyên liệu Robusta lớn nhất thế giới để nhận báo giá xuất khẩu chuẩn quốc tế và phân tích thị trường liên tục.

Tra cứu: Xem ngày tốt khai trương kinh doanh · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Lịch sử tỷ giá Won Hàn Quốc xuất khẩu nông sản · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com

Source Directly from the Capital

Request a sample or wholesale quote for our premium Robusta G1 green coffee beans.

Thank You!

Our sourcing team will contact you within 24 hours.

Yêu Cầu Báo Giá →
Tra cứu: Xem ngày tốt khai trương kinh doanh · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Lịch sử tỷ giá Won Hàn Quốc xuất khẩu nông sản · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com