Thủ Phủ Kỹ Thuật Số Cà Phê Việt Nam

Xuất Khẩu Cà Phê

Bán cà phê và sản phẩm cà phê cho thị trường nội địa và quốc tế — từ hạt xanh xuất khẩu đến cà phê rang xay, cà phê hòa tan và specialty coffee.

40%
Robusta Thế Giới
80+
Quốc Gia Xuất Khẩu
18MT
Đơn Tối Thiểu (1 FCL)
32
Quốc Gia Bảo Hộ GI

Danh Mục Sản Phẩm

🫘

Nhân Xanh

Xuất Khẩu B2B

Robusta G1/G2 Clean & Wet Polished, Arabica Washed. Sàng S16/S18. FOB TP.HCM.

☕

Cà Phê Rang Xay

B2B & B2C

Rang medium, dark, espresso. Nguyên hạt hoặc xay. Profile rang theo yêu cầu.

⚡

Cà Phê Hòa Tan

Xuất Khẩu B2B

Cà phê hòa tan sấy phun và đông khô. Đóng gói sỉ và lẻ.

🏆

Đặc Sản

Cao Cấp

Single-origin, honey process, natural process. SCA 80+ điểm.

Quy Trình Giao Dịch

01
Yêu Cầu
Gửi yêu cầu chi tiết
02
Báo Giá
Nhận báo giá trong 24h
03
Mẫu Thử
Đánh giá chất lượng
04
Hợp Đồng
Xác nhận điều khoản
05
Giao Hàng
Giao FOB/CIF

Bắt Đầu Giao Dịch Ngay

Nhận báo giá cạnh tranh cho cà phê Việt Nam cao cấp. Chứng nhận GI, giám định SGS, sẵn sàng xuất khẩu.

Yêu Cầu Báo Giá Xuất Khẩu
Thủ Phủ Cà Phê Buôn Ma Thuột · Nguồn Cung Trực Tiếp

Bắt Đầu Hành Trình Cà Phê Của Bạn

Kết nối trực tiếp với vùng nguyên liệu Robusta lớn nhất thế giới để nhận báo giá xuất khẩu chuẩn quốc tế và phân tích thị trường liên tục.

Tra cứu: Xem ngày tốt khai trương kinh doanh · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Lịch sử tỷ giá Won Hàn Quốc xuất khẩu nông sản · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com

Source Directly from the Capital

Request a sample or wholesale quote for our premium Robusta G1 green coffee beans.

Thank You!

Our sourcing team will contact you within 24 hours.

Yêu Cầu Báo Giá →
Tra cứu: Xem ngày tốt khai trương kinh doanh · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Lịch sử tỷ giá Won Hàn Quốc xuất khẩu nông sản · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com